下痢 (げり) — tiêu chảy, ỉa chảy

tiêu chảy
Tần suất #8443 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

geri

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiêu chảy
  • ỉa chảy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.