売店 (ばいてん) — quầy bán hàng, ki-ốt, cửa hàng nhỏ

ばいてん quầy bán hàng
Tần suất #8442 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

baiten

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quầy bán hàng
  • ki-ốt
  • cửa hàng nhỏ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.