技術 (ぎじゅつ) — kỹ thuật, công nghệ

じゅつ kỹ thuật
Tần suất #129 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

gijutsu

Pitch じゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kỹ thuật
  • công nghệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.