戯曲 (ぎきょく) — kịch bản, vở kịch, hí khúc

きょく kịch bản
Tần suất #9272 2 ký tự 漢語 kango noun

gikyoku

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kịch bản
  • vở kịch
  • hí khúc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.