語彙 (ごい) — từ vựng, ngữ vựng

từ vựng
Tần suất #5928 2 ký tự 漢語 kango noun

goi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • từ vựng
  • ngữ vựng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.