派閥 (はばつ) — phe phái, bè phái, phái phiệt

ばつ phe phái
Tần suất #7794 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

habatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phe phái
  • bè phái
  • phái phiệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.