派 — phái
は
派
phái
は
U+6D3E
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #164
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1999
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 派
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phái
Readings
- On'yomi
- は ha
Từ vựng
は ・ぱ ha On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
派
ha
phái
立
派
rippa
tuyệt vời
派
手
hade
sặc sỡ
派
生
hasei
phái sinh
宗
派
shuuha
tông phái
派
兵
hahei
điều quân
特
派
tokuha
đặc phái
会
派
kaiha
phe phái
一
派
ippa
one school
新
派
shinpa
new school (of thought, etc.)
シ
ー
ア
派
shiiaha
Shia (Islam)
他
派
taha
the other group
党
派
touha
faction
旧
派
kyuuha
old school
派
出
所
hashutsujo
branch office
流
派
ryuuha
school (of painting, ikebana, etc.)
無
党
派
層
mutouhasou
unaffiliated voters
特
派
員
tokuhain
(special) correspondent (e.g. for a newspaper)
派
遣
haken
phái cử
Từ theo tần suất và cấp lớp
22 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 派: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 12 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.