派生 (はせい) — phái sinh, dẫn xuất
派生
phái sinh
Tần suất #7832
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
hasei
はせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 派生
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phái sinh
- dẫn xuất
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
派生する はせいする |
派生します はせいします |
| Present negative |
派生しない はせいしない |
派生しません はせいしません |
| Past |
派生した はせいした |
派生しました はせいしました |
| Past negative |
派生しなかった はせいしなかった |
派生しませんでした はせいしませんでした |
| Te-form |
派生して はせいして |
派生しまして はせいしまして |
| Potential |
派生できる はせいできる |
派生できます はせいできます |
| Potential negative |
派生できない はせいできない |
派生できません はせいできません |