派生 (はせい) — phái sinh, dẫn xuất

せい phái sinh
Tần suất #7832 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

hasei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phái sinh
  • dẫn xuất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.