Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

特派 (とくは) — đặc phái, phái viên đặc biệt

特とく派は đặc phái
Tần suất #9451 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tokuha

とくは
Pitch とくは[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 特派

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đặc phái
  • phái viên đặc biệt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

特派する

とくはする

特派します

とくはします

Present negative

特派しない

とくはしない

特派しません

とくはしません

Past

特派した

とくはした

特派しました

とくはしました

Past negative

特派しなかった

とくはしなかった

特派しませんでした

とくはしませんでした

Te-form

特派して

とくはして

特派しまして

とくはしまして

Potential

特派できる

とくはできる

特派できます

とくはできます

Potential negative

特派できない

とくはできない

特派できません

とくはできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.