特派 (とくは) — đặc phái, phái viên đặc biệt
特派
đặc phái
Tần suất #9451
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tokuha
とくは
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とくは[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 特派
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đặc phái
- phái viên đặc biệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
特派する とくはする |
特派します とくはします |
| Present negative |
特派しない とくはしない |
特派しません とくはしません |
| Past |
特派した とくはした |
特派しました とくはしました |
| Past negative |
特派しなかった とくはしなかった |
特派しませんでした とくはしませんでした |
| Te-form |
特派して とくはして |
特派しまして とくはしまして |
| Potential |
特派できる とくはできる |
特派できます とくはできます |
| Potential negative |
特派できない とくはできない |
特派できません とくはできません |