特派 (とくは) — đặc phái, phái viên đặc biệt

とく đặc phái
Tần suất #9451 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tokuha

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đặc phái
  • phái viên đặc biệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.