話しかける (はなしかける) — bắt chuyện, lên tiếng nói chuyện

はなしかける bắt chuyện
Tần suất #3837 Lớp 2 5 ký tự ichidan verb · transitive

hanashikakeru

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bắt chuyện
  • lên tiếng nói chuyện

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.