繁栄 (はんえい) — phồn vinh, thịnh vượng, phồn thịnh

はんえい phồn vinh
Tần suất #4972 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hanei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phồn vinh
  • thịnh vượng
  • phồn thịnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.