斑点 (はんてん) — đảo ngược, lật ngược, phản chuyển

はんてん đảo ngược
2 ký tự 漢語 kango noun

hanten

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đảo ngược
  • lật ngược
  • phản chuyển

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.