得点 (とくてん) — điểm số, điểm đạt được, đắc điểm

とくてん điểm số
Tần suất #3097 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

tokuten

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điểm số
  • điểm đạt được
  • đắc điểm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.