点 — điểm
てん
点
điểm
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
9 nét
U+70B9
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #165
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #169
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- điểm
Từ vựng
てん ten On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
点
ten
điểm
時
点
jiten
thời điểm
点
数
tensuu
điểm số
地
点
chiten
địa điểm
原
点
genten
điểm gốc
弱
点
jakuten
điểm yếu
同
点
douten
tỉ số hòa
点
字
tenji
chữ nổi Braille
重
点
juuten
trọng điểm
観
点
kanten
quan điểm
得
点
tokuten
điểm số
欠
点
ketten
khuyết điểm
利
点
riten
ưu điểm
交
差
点
kousaten
ngã tư
満
点
manten
điểm tuyệt đối
争
点
souten
điểm tranh chấp
失
点
shitten
mất điểm
要
点
youten
điểm chính
重
点
的
juutenteki
trọng điểm
点
灯
tentou
thắp đèn
現
時
点
genjiten
thời điểm hiện tại
点
検
tenken
sự kiểm tra
採
点
saiten
chấm điểm
接
点
setten
điểm tiếp xúc
視
点
shiten
góc nhìn
論
点
ronten
luận điểm
頂
点
chouten
đỉnh
難
点
nanten
điểm khó
焦
点
shouten
tiêu điểm
拠
点
kyoten
cứ điểm
点
滴
tenteki
truyền dịch
斑
点
hanten
đảo ngược
Appears in idioms
Thành phần
Khối cấu tạo
Phono-semantic compound (形声). 占 (divination) over 灬 (fire dots). A mark or spot made by fire — point, dot.