半月 (はんつき) — nửa tháng, bán nguyệt

はんつき nửa tháng
Lớp 2 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

hantsuki

Pitch [4] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nửa tháng
  • bán nguyệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.