弾む (はずむ) — nảy lên, phấn khởi

はず nảy lên
Tần suất #9437 2 ký tự godan verb (-mu) · transitive/intransitive

hazumu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nảy lên
  • phấn khởi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.