(ひかり) — ánh sáng, tia sáng

ひかり ánh sáng
Tần suất #350 Lớp 2 1 ký tự noun

hikari

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ánh sáng
  • tia sáng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.