低い (ひくい) — thấp

ひく thấp
Tần suất #701 Lớp 4 2 ký tự i-adjective

hikui

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thấp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.