頻繁 (ひんぱん) — thường xuyên, tần phồn

ひんぱん thường xuyên
Tần suất #2957 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

hinpan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thường xuyên
  • tần phồn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.