広める (ひろめる) — truyền bá, phổ biến, mở rộng
広める
truyền bá
Tần suất #5565
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
ichidan verb
transitive
hiromeru
ひろめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひろめる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 広める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- truyền bá
- phổ biến
- mở rộng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
広める ひろめる |
広めます ひろめます |
| Present negative |
広めない ひろめない |
広めません ひろめません |
| Past |
広めた ひろめた |
広めました ひろめました |
| Past negative |
広めなかった ひろめなかった |
広めませんでした ひろめませんでした |
| Te-form |
広めて ひろめて |
広めまして ひろめまして |
| Potential |
広められる ひろめられる |
広められます ひろめられます |
| Potential negative |
広められない ひろめられない |
広められません ひろめられません |