Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

広める (ひろめる) — truyền bá, phổ biến, mở rộng

広ひろめる truyền bá
Tần suất #5565 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb transitive

hiromeru

ひろめる
Pitch ひろめる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 広める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • truyền bá
  • phổ biến
  • mở rộng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

広める

ひろめる

広めます

ひろめます

Present negative

広めない

ひろめない

広めません

ひろめません

Past

広めた

ひろめた

広めました

ひろめました

Past negative

広めなかった

ひろめなかった

広めませんでした

ひろめませんでした

Te-form

広めて

ひろめて

広めまして

ひろめまして

Potential

広められる

ひろめられる

広められます

ひろめられます

Potential negative

広められない

ひろめられない

広められません

ひろめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.