北欧 (ほくおう) — Bắc Âu

ほくおう Bắc Âu
Tần suất #6157 2 ký tự 漢語 kango noun

hokuou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Bắc Âu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.