敗北 (はいぼく) — thất bại, bại bắc, thua trận
敗北
thất bại
Tần suất #5272
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
haiboku
はいぼく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいぼく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 敗北
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thất bại
- bại bắc
- thua trận
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
敗北する はいぼくする |
敗北します はいぼくします |
| Present negative |
敗北しない はいぼくしない |
敗北しません はいぼくしません |
| Past |
敗北した はいぼくした |
敗北しました はいぼくしました |
| Past negative |
敗北しなかった はいぼくしなかった |
敗北しませんでした はいぼくしませんでした |
| Te-form |
敗北して はいぼくして |
敗北しまして はいぼくしまして |
| Potential |
敗北できる はいぼくできる |
敗北できます はいぼくできます |
| Potential negative |
敗北できない はいぼくできない |
敗北できません はいぼくできません |