Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

敗北 (はいぼく) — thất bại, bại bắc, thua trận

敗はい北ぼく thất bại
Tần suất #5272 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

haiboku

はいぼく
Pitch はいぼく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 敗北

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thất bại
  • bại bắc
  • thua trận

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

敗北する

はいぼくする

敗北します

はいぼくします

Present negative

敗北しない

はいぼくしない

敗北しません

はいぼくしません

Past

敗北した

はいぼくした

敗北しました

はいぼくしました

Past negative

敗北しなかった

はいぼくしなかった

敗北しませんでした

はいぼくしませんでした

Te-form

敗北して

はいぼくして

敗北しまして

はいぼくしまして

Potential

敗北できる

はいぼくできる

敗北できます

はいぼくできます

Potential negative

敗北できない

はいぼくできない

敗北できません

はいぼくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.