敗北 (はいぼく) — thất bại, bại bắc, thua trận

はいぼく thất bại
Tần suất #5272 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

haiboku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thất bại
  • bại bắc
  • thua trận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.