報酬 (ほうしゅう) — thù lao, tiền công, báo thù lao

ほうしゅう thù lao
Tần suất #2277 2 ký tự 漢語 kango noun

houshuu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thù lao
  • tiền công
  • báo thù lao

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.