予報 (よほう) — dự báo, dự đoán
予報
dự báo
Tần suất #3708
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yohou
よほう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よほう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 予報
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dự báo
- dự đoán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
予報する よほうする |
予報します よほうします |
| Present negative |
予報しない よほうしない |
予報しません よほうしません |
| Past |
予報した よほうした |
予報しました よほうしました |
| Past negative |
予報しなかった よほうしなかった |
予報しませんでした よほうしませんでした |
| Te-form |
予報して よほうして |
予報しまして よほうしまして |
| Potential |
予報できる よほうできる |
予報できます よほうできます |
| Potential negative |
予報できない よほうできない |
予報できません よほうできません |