予報 (よほう) — dự báo, dự đoán

ほう dự báo
Tần suất #3708 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yohou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dự báo
  • dự đoán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.