Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

予報 (よほう) — dự báo, dự đoán

予よ報ほう dự báo
Tần suất #3708 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yohou

よほう
Pitch よほう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 予報

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dự báo
  • dự đoán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

予報する

よほうする

予報します

よほうします

Present negative

予報しない

よほうしない

予報しません

よほうしません

Past

予報した

よほうした

予報しました

よほうしました

Past negative

予報しなかった

よほうしなかった

予報しませんでした

よほうしませんでした

Te-form

予報して

よほうして

予報しまして

よほうしまして

Potential

予報できる

よほうできる

予報できます

よほうできます

Potential negative

予報できない

よほうできない

予報できません

よほうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.