1月 (いちがつ) — tháng Một, tháng 1

がつ tháng Một
Tần suất #1513 Lớp 1 2 ký tự noun

ichigatsu

Pitch [4] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tháng Một
  • tháng 1

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.