一貫 (いっかん) — nhất quán, xuyên suốt

いっかん nhất quán
Tần suất #2852 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive/intransitive · suru verb

ikkan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhất quán
  • xuyên suốt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.