慰霊 (いれい) — lễ tưởng niệm, ủy linh

れい lễ tưởng niệm
Tần suất #9924 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

irei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lễ tưởng niệm
  • ủy linh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.