Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

特約 (とくやく) — hợp đồng đặc biệt, đặc ước

特とく約やく hợp đồng đặc biệt
Tần suất #9923 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tokuyaku

とくやく
Pitch とくやく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 特約

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hợp đồng đặc biệt
  • đặc ước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

特約する

とくやくする

特約します

とくやくします

Present negative

特約しない

とくやくしない

特約しません

とくやくしません

Past

特約した

とくやくした

特約しました

とくやくしました

Past negative

特約しなかった

とくやくしなかった

特約しませんでした

とくやくしませんでした

Te-form

特約して

とくやくして

特約しまして

とくやくしまして

Potential

特約できる

とくやくできる

特約できます

とくやくできます

Potential negative

特約できない

とくやくできない

特約できません

とくやくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.