特約 (とくやく) — hợp đồng đặc biệt, đặc ước
特約
hợp đồng đặc biệt
Tần suất #9923
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tokuyaku
とくやく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とくやく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 特約
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hợp đồng đặc biệt
- đặc ước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
特約する とくやくする |
特約します とくやくします |
| Present negative |
特約しない とくやくしない |
特約しません とくやくしません |
| Past |
特約した とくやくした |
特約しました とくやくしました |
| Past negative |
特約しなかった とくやくしなかった |
特約しませんでした とくやくしませんでした |
| Te-form |
特約して とくやくして |
特約しまして とくやくしまして |
| Potential |
特約できる とくやくできる |
特約できます とくやくできます |
| Potential negative |
特約できない とくやくできない |
特約できません とくやくできません |