Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

優越 (ゆうえつ) — sự ưu việt, vượt trội

優ゆう越えつ sự ưu việt
Tần suất #9925 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

yuuetsu

ゆうえつ
Pitch ゆうえつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 優越

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự ưu việt
  • vượt trội

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

優越する

ゆうえつする

優越します

ゆうえつします

Present negative

優越しない

ゆうえつしない

優越しません

ゆうえつしません

Past

優越した

ゆうえつした

優越しました

ゆうえつしました

Past negative

優越しなかった

ゆうえつしなかった

優越しませんでした

ゆうえつしませんでした

Te-form

優越して

ゆうえつして

優越しまして

ゆうえつしまして

Potential

優越できる

ゆうえつできる

優越できます

ゆうえつできます

Potential negative

優越できない

ゆうえつできない

優越できません

ゆうえつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.