優越 (ゆうえつ) — sự ưu việt, vượt trội

ゆうえつ sự ưu việt
Tần suất #9925 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

yuuetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự ưu việt
  • vượt trội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.