優越 (ゆうえつ) — sự ưu việt, vượt trội
優越
sự ưu việt
Tần suất #9925
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
yuuetsu
ゆうえつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆうえつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 優越
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự ưu việt
- vượt trội
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
優越する ゆうえつする |
優越します ゆうえつします |
| Present negative |
優越しない ゆうえつしない |
優越しません ゆうえつしません |
| Past |
優越した ゆうえつした |
優越しました ゆうえつしました |
| Past negative |
優越しなかった ゆうえつしなかった |
優越しませんでした ゆうえつしませんでした |
| Te-form |
優越して ゆうえつして |
優越しまして ゆうえつしまして |
| Potential |
優越できる ゆうえつできる |
優越できます ゆうえつできます |
| Potential negative |
優越できない ゆうえつできない |
優越できません ゆうえつできません |