嫌がらせ (いやがらせ) — sự quấy rối, sự bắt nạt, sự gây phiền

いやがらせ sự quấy rối
Tần suất #8500 4 ký tự noun

iyagarase

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự quấy rối
  • sự bắt nạt
  • sự gây phiền

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.