次元 (じげん) — chiều (không gian), thứ nguyên

げん chiều (không gian)
Tần suất #2858 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

jigen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chiều (không gian)
  • thứ nguyên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.