事項 (じこう) — hạng mục, vấn đề, sự hạng

こう hạng mục
Tần suất #1346 2 ký tự 漢語 kango noun

jikou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hạng mục
  • vấn đề
  • sự hạng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.