事件 (じけん) — vụ việc, sự kiện

けん vụ việc
Tần suất #205 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

jiken

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vụ việc
  • sự kiện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.