事件 (じけん) — vụ việc, sự kiện
事件
vụ việc
Tần suất #205
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
jiken
じけん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じけん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 事件
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vụ việc
- sự kiện
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- みんなが おどろく、よくない できごと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
大きな政治の事件が描かれていなくても、そこには歴史があります。
Ookina seiji no jiken ga egakarete inakute mo, soko ni wa rekishi ga arimasu.
Even if it depicts no major political event, there is history there.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 江戸の町を歩いてみる