事務 (じむ) — công việc văn phòng, sự vụ

công việc văn phòng
Tần suất #629 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

jimu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công việc văn phòng
  • sự vụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.