迅速 (じんそく) — nhanh chóng, mau lẹ, tấn tốc

じんそく nhanh chóng
Tần suất #3326 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

jinsoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhanh chóng
  • mau lẹ
  • tấn tốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.