事態 (じたい) — tình hình, sự thái

たい tình hình
Tần suất #1100 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

jitai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tình hình
  • sự thái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.