(じょう) — cưỡi, lũy thừa, thừa

じょう cưỡi
Tần suất #8282 Lớp 3 1 ký tự noun

jou

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cưỡi
  • lũy thừa
  • thừa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.