条件 (じょうけん) — điều kiện
条件
điều kiện
Tần suất #517
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
jouken
じょうけん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じょうけん[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 条件
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- điều kiện
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- なにかが できる ために ひつような こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
新しい機会が生まれる時には、その機会を本当に使える条件も必要なのです。
Atarashii kikai ga umareru toki ni wa, sono kikai o hontou ni tsukaeru jouken mo hitsuyou na no desu.
When a new opportunity arises, the conditions needed to actually use it are necessary too.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 藩から県へ、家から学校へ