放送 (ほうそう) — phát sóng, truyền thanh, phóng tống
放送
phát sóng
Tần suất #518
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
housou
ほうそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほうそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 放送
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phát sóng
- truyền thanh
- phóng tống
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- テレビや ラジオで、話や 音を おくる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
放送する ほうそうする |
放送します ほうそうします |
| Present negative |
放送しない ほうそうしない |
放送しません ほうそうしません |
| Past |
放送した ほうそうした |
放送しました ほうそうしました |
| Past negative |
放送しなかった ほうそうしなかった |
放送しませんでした ほうそうしませんでした |
| Te-form |
放送して ほうそうして |
放送しまして ほうそうしまして |
| Potential |
放送できる ほうそうできる |
放送できます ほうそうできます |
| Potential negative |
放送できない ほうそうできない |
放送できません ほうそうできません |