物件 (ぶっけん) — bất động sản, vật kiện, tài sản

ぶっけん bất động sản
Tần suất #2371 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun

bukken

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bất động sản
  • vật kiện
  • tài sản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.