寿命 (じゅみょう) — tuổi thọ, thọ mệnh

寿じゅみょう tuổi thọ
Tần suất #3845 2 ký tự 漢語 kango noun

jumyou

Pitch じゅみょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuổi thọ
  • thọ mệnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.