巡回 (じゅんかい) — tuần tra, đi vòng, tuần hồi

じゅんかい tuần tra
Tần suất #5400 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

junkai

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuần tra
  • đi vòng
  • tuần hồi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.