殉職 (じゅんしょく) — tử nạn khi làm nhiệm vụ, tuẫn chức

じゅんしょく tử nạn khi làm nhiệm vụ
2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

junshoku

Pitch じゅしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tử nạn khi làm nhiệm vụ
  • tuẫn chức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.