Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

転職 (てんしょく) — chuyển việc, đổi nghề

転てん職しょく chuyển việc
Tần suất #2464 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

tenshoku

てんしょく
Pitch てんしょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 転職

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyển việc
  • đổi nghề

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

転職する

てんしょくする

転職します

てんしょくします

Present negative

転職しない

てんしょくしない

転職しません

てんしょくしません

Past

転職した

てんしょくした

転職しました

てんしょくしました

Past negative

転職しなかった

てんしょくしなかった

転職しませんでした

てんしょくしませんでした

Te-form

転職して

てんしょくして

転職しまして

てんしょくしまして

Potential

転職できる

てんしょくできる

転職できます

てんしょくできます

Potential negative

転職できない

てんしょくできない

転職できません

てんしょくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.