転職 (てんしょく) — chuyển việc, đổi nghề
転職
chuyển việc
Tần suất #2464
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
tenshoku
てんしょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てんしょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 転職
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyển việc
- đổi nghề
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
転職する てんしょくする |
転職します てんしょくします |
| Present negative |
転職しない てんしょくしない |
転職しません てんしょくしません |
| Past |
転職した てんしょくした |
転職しました てんしょくしました |
| Past negative |
転職しなかった てんしょくしなかった |
転職しませんでした てんしょくしませんでした |
| Te-form |
転職して てんしょくして |
転職しまして てんしょくしまして |
| Potential |
転職できる てんしょくできる |
転職できます てんしょくできます |
| Potential negative |
転職できない てんしょくできない |
転職できません てんしょくできません |