就職 (しゅうしょく) — xin việc, tìm việc làm, tựu chức

しゅうしょく xin việc
Tần suất #1332 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

shuushoku

Pitch しゅしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xin việc
  • tìm việc làm
  • tựu chức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.