Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

就職 (しゅうしょく) — xin việc, tìm việc làm, tựu chức

就しゅう職しょく xin việc
Tần suất #1332 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shuushoku

しゅうしょく
Pitch しゅうしょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 就職

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xin việc
  • tìm việc làm
  • tựu chức

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 会社(かいしゃ)などで はたらく ことが きまる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

就職する

しゅうしょくする

就職します

しゅうしょくします

Present negative

就職しない

しゅうしょくしない

就職しません

しゅうしょくしません

Past

就職した

しゅうしょくした

就職しました

しゅうしょくしました

Past negative

就職しなかった

しゅうしょくしなかった

就職しませんでした

しゅうしょくしませんでした

Te-form

就職して

しゅうしょくして

就職しまして

しゅうしょくしまして

Potential

就職できる

しゅうしょくできる

就職できます

しゅうしょくできます

Potential negative

就職できない

しゅうしょくできない

就職できません

しゅうしょくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.