就職 (しゅうしょく) — xin việc, tìm việc làm, tựu chức
就職
xin việc
Tần suất #1332
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shuushoku
しゅうしょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうしょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 就職
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xin việc
- tìm việc làm
- tựu chức
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 会社などで はたらく ことが きまる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
就職する しゅうしょくする |
就職します しゅうしょくします |
| Present negative |
就職しない しゅうしょくしない |
就職しません しゅうしょくしません |
| Past |
就職した しゅうしょくした |
就職しました しゅうしょくしました |
| Past negative |
就職しなかった しゅうしょくしなかった |
就職しませんでした しゅうしょくしませんでした |
| Te-form |
就職して しゅうしょくして |
就職しまして しゅうしょくしまして |
| Potential |
就職できる しゅうしょくできる |
就職できます しゅうしょくできます |
| Potential negative |
就職できない しゅうしょくできない |
就職できません しゅうしょくできません |