Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

退職 (たいしょく) — nghỉ hưu, thôi việc, thoái chức

退たい職しょく nghỉ hưu
Tần suất #1981 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

taishoku

たいしょく
Pitch たいしょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 退職

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghỉ hưu
  • thôi việc
  • thoái chức

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. つとめて いた しごとを やめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

退職する

たいしょくする

退職します

たいしょくします

Present negative

退職しない

たいしょくしない

退職しません

たいしょくしません

Past

退職した

たいしょくした

退職しました

たいしょくしました

Past negative

退職しなかった

たいしょくしなかった

退職しませんでした

たいしょくしませんでした

Te-form

退職して

たいしょくして

退職しまして

たいしょくしまして

Potential

退職できる

たいしょくできる

退職できます

たいしょくできます

Potential negative

退職できない

たいしょくできない

退職できません

たいしょくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.