職人 (しょくにん) — thợ thủ công, nghệ nhân, chức nhân

しょくにん thợ thủ công
Tần suất #2980 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shokunin

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thợ thủ công
  • nghệ nhân
  • chức nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.