Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

職業 (しょくぎょう) — nghề nghiệp, chức nghiệp

職しょく業ぎょう nghề nghiệp
Tần suất #1480 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shokugyou

しょくぎょう
Pitch しょくぎょう[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 職業

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghề nghiệp
  • chức nghiệp

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. おかねを もらう ために まいにち する しごと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.