職業 (しょくぎょう) — nghề nghiệp, chức nghiệp

しょくぎょう nghề nghiệp
Tần suất #1480 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shokugyou

Pitch しょぎょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghề nghiệp
  • chức nghiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.