柔軟性 (じゅうなんせい) — tính linh hoạt, tính dẻo dai, nhu nhuyễn tính

じゅうなんせい tính linh hoạt
Tần suất #6852 3 ký tự 漢語 kango noun

juunansei

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tính linh hoạt
  • tính dẻo dai
  • nhu nhuyễn tính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.