Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

12月 (じゅうにがつ) — tháng mười hai, tháng 12

12月がつ tháng mười hai
Tần suất #2113 Lớp 1 3 ký tự noun

juunigatsu

じゅうにがつ
Pitch じゅうにがつ[5] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 12月

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tháng mười hai
  • tháng 12

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 一年(いちねん)の さいごの 月(つき)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.